thiết án

Học thuật
Thân thiện
thiết án

Một thiết án được trình bày trước tòa với các chứng cứ rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc chứng cớ rõ ràng, không còn nghi ngờ: "thiết án" dùng để chỉ một vụ việc, một tình huống đã được xác minh chứng minh một cách rõ ràng, chắc chắn, không còn để tranh cãi hoặc nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi điều tra, đây đã trở thành một thiết án. (Sau khi điều tra, đây đã trở thành một vụ việc chứng cớ rõ ràng.)
    • Với những bằng chứng đó, vụ việc đã một thiết án. (Với những bằng chứng đó, vụ việc đã một việc được chứng minh rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trở thành thiết án": trở thành một vụ việc đã rõ ràng, được khẳng định chắc chắn.
    • Sau phiên tòa, vụ án mạng đã trở thành thiết án. (Sau phiên tòa, vụ án mạng đã trở thành một việc chứng cớ rõ ràng.)
Biến thể từ gần giắng
  • Sự kiện chắc chắn (n): sự việc đã được xác định, không thay đổi.
  • Bằng chứng hiển nhiên (n): chứng cớ rõ ràng, ai cũng thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Hiển nhiên: rõ ràng, ai cũng biết, không cần bàn cãi.
  • Rõ ràng: minh bạch, dễ nhận thấy, không mập mờ.
Lưu ý
  • "Thiết án" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong các văn bản mang tính pháp lý, hành chính hoặc trong ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chắc chắn, rõ ràng của sự việc. Trong ngôn ngữ đời thường, người ta có thể dùng các từ thuần Việt như "rõ ràng", "chắc chắn" thay thế.
thiết án

Một thiết án được trình bày trước tòa với các chứng cứ rõ ràng.

  1. Việc chứng cớ rõ ràng.